Một câu trả lời cho nhiều câu hỏi đau lòng
Ở đâu có nhiều trẻ em phải sống sau khi bị cụt tay chân nhất? Nơi nào có số nhân viên Liên Hợp Quốc thiệt mạng trong xung đột cao nhất? Khu vực nào mất phần lớn thảm thực vật chỉ trong chưa đầy một năm, dù từng là điểm dừng chân của hàng tỷ lượt chim di cư? Cuốn sách Tiếng nói từ Gaza đặt những câu hỏi ấy và đưa ra cùng một câu trả lời: Gaza, vùng đất của người Palestine.
Những con số không chỉ là thống kê. Chúng gợi lên cuộc sống thường nhật bị đảo lộn: trẻ em mất người thân và nhà cửa, trường học bị phá hủy, người dân phải tìm nơi trú ẩn trong những khu phố đổ nát. Cuốn sách mời người đọc nhìn xa hơn hình ảnh về một chiến trường, để thấy cả con người, cộng đồng và môi trường đang chịu tác động.
“Câu trả lời cho tất cả những câu hỏi ấy là Gaza.”
Hai mươi ba tiếng nói ghi lại một cuộc khủng hoảng
Tiếng nói từ Gaza, do nhà xuất bản Dolbegae phát hành, tập hợp bài viết của 23 người, gồm nhà văn, bác sĩ, giáo viên, nhà hoạt động nhân quyền, học giả và nhà báo. Trong số những người góp mặt có Joe Sacco, tác giả truyện tranh tài liệu Palestine, cùng nhiều người trực tiếp gắn bó với đời sống Palestine. Các bài viết mở rộng góc nhìn, từ sinh mạng con người đến đất đai, động vật, cơ sở hạ tầng, giáo dục và môi trường.
Tập sách xuất hiện trong bối cảnh những câu chuyện về Palestine đã được kể lại nhiều lần, nhưng các tác giả cho rằng việc lặp lại không đồng nghĩa với thừa thãi. Khi những người thiệt mạng có nguy cơ biến mất khỏi ký ức công chúng, lời kể trở thành một cách lưu giữ tên tuổi, trải nghiệm và những điều đã xảy ra. Đọc, trong cách nhìn ấy, không chỉ là tiếp nhận thông tin mà còn là hành động chống lại sự quên lãng.
Nhiều người Palestine viết và xuất bản trong điều kiện bị phong tỏa, giữa chiến tranh và mất mát. Những tiếng nói này đối trọng với cách đưa tin vốn thường bị chi phối bởi các cơ quan truyền thông lớn ở phương Tây. Cuốn sách không xem việc đọc như một giải pháp thay thế cho cứu trợ hay chấm dứt giao tranh, mà nhấn mạnh rằng hiểu biết về những gì đang diễn ra là một phần trách nhiệm của người sống cùng thời.
Bạo lực không dừng lại ở chiến trường
Mary Turfah, một nhà báo và bác sĩ phẫu thuật người Mỹ thuộc thế hệ thứ ba của cộng đồng người Palestine di cư, ghi lại các nội dung do binh sĩ Israel chia sẻ trên mạng. Theo bài viết của bà, một số hình ảnh cho thấy binh sĩ tạo dáng giữa nhà cửa đổ nát, đăng lời đùa cợt về cảnh tàn phá, hoặc chụp ảnh trong những căn nhà của người Palestine. Bà cho rằng những hành động ấy không nên bị xem đơn giản là trò đùa riêng lẻ, mà cần được nhìn trong bối cảnh rộng hơn của thái độ thù địch và sự bình thường hóa bạo lực.
Bài viết cũng mô tả việc hình ảnh người Palestine bị thương hoặc thiệt mạng được lan truyền trên mạng xã hội và các nền tảng nhắn tin, đôi khi đi kèm nội dung chế giễu. Tác giả đặc biệt nhấn mạnh sự lạnh lùng và thái độ vui thích được thể hiện trong một số nội dung, thay vì chỉ tập trung vào mức độ gây sốc của hình ảnh. Đây là một lời cảnh báo về cách môi trường mạng có thể biến nỗi đau của người khác thành thứ để tiêu thụ hoặc cười cợt.
“Điều đáng sợ hơn chính những hình ảnh tàn bạo là niềm vui được bộc lộ công khai trước sự tàn bạo ấy.”
Việc ghi lại những hành vi này cũng đặt ra câu hỏi về trách nhiệm của người xem và các nền tảng trực tuyến. Hình ảnh chiến tranh không tự giải thích được bối cảnh, nhưng cách chúng được đăng tải, chia sẻ và bình luận có thể góp phần làm giảm sự đồng cảm. Tập sách vì thế không chỉ kể về hành động trên chiến trường, mà còn nhìn vào cách bạo lực tiếp tục tồn tại trong đời sống truyền thông.
Tàn phá môi trường cũng để lại hậu quả lâu dài
Trong bài viết mang tên “Diệt sinh thái ở Palestine”, nhà báo Nina Lakhani đề cập đến tổn thất môi trường ở Gaza sau tháng 10 năm 2023. Theo các số liệu được bài viết dẫn lại, đến khoảng tháng 6 năm 2024, 83% thảm thực vật và 70% đất nông nghiệp tại Gaza đã bị phá hủy. Đây là những khu vực từng cung cấp thực phẩm và sinh kế, nên thiệt hại không chỉ hiện ra ở cảnh quan mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng nuôi sống cộng đồng.
Bài viết ước tính khoảng 42 triệu tấn gạch vụn và vật liệu từ các tòa nhà bị phá hủy đã chất thành đống. Trong đống đổ nát có thể lẫn chất thải độc hại và thi thể, gây nguy cơ ô nhiễm không khí, đất và nước ngầm. Nước ngầm là nguồn nước nằm dưới mặt đất; một khi bị nhiễm bẩn, việc xử lý có thể kéo dài và ảnh hưởng đến nhiều thế hệ.
Tác giả cũng nêu rằng lượng khí thải nhà kính từ các cuộc không kích và chiến dịch trên bộ trong 120 ngày đầu được ước tính cao hơn tổng dấu chân carbon hằng năm của 21 quốc gia dễ tổn thương trước biến đổi khí hậu. “Dấu chân carbon” là tổng lượng khí gây nóng lên toàn cầu phát sinh từ hoạt động của một cá nhân, tổ chức hay quốc gia. Những con số này cho thấy tác động môi trường của chiến tranh không nhất thiết dừng lại ở đường biên giới nơi giao tranh diễn ra.
“Bạo lực này có thể tác động đến môi trường trên phạm vi toàn cầu, chứ không chỉ trong khu vực.”
Khi đất canh tác, nguồn nước và cơ sở hạ tầng bị phá hủy, việc trở về nhà không đồng nghĩa với khả năng nối lại cuộc sống cũ. Người dân có thể trở lại một nơi không còn nhà ở, trường học hay đất đai để trồng trọt. Cuốn sách đặt vấn đề rằng sự tàn phá đất đai còn có thể làm suy yếu hy vọng được trở về và xây dựng tương lai.
Chim chóc và động vật cũng chịu tổn thất
Gaza nằm trên một hành lang chim di cư quan trọng, nơi chim từ châu Phi, châu Á và châu Âu từng hội tụ theo mùa. Bài viết cho biết sau cuộc tấn công năm 2023, 250 loài chim trong khu vực đứng trước nguy cơ tuyệt chủng. Thiệt hại đối với môi trường sống có thể khiến một loài mất nơi kiếm ăn, làm tổ hoặc nghỉ chân trên hành trình di cư.
Các tác giả cho rằng chiến tranh gây nguy hiểm không chỉ cho con người mà còn cho động vật và hệ sinh thái. Họ cũng chỉ trích sự im lặng của một số tổ chức bảo vệ động vật trước tình trạng mà họ gọi là “diệt sinh thái” ở Gaza. Đây là thuật ngữ chỉ sự hủy hoại nghiêm trọng, trên diện rộng đối với hệ sinh thái; cách sử dụng thuật ngữ này trong tập sách thể hiện quan điểm của các tác giả về mức độ thiệt hại.
Tẩy chay và đầu tư: những hình thức gây sức ép
Omar Barghouti, nhà hoạt động nhân quyền Palestine và một trong những người khởi xướng phong trào BDS, cho biết phong trào này đang nhận được sự ủng hộ ở nhiều nơi. BDS là viết tắt của tẩy chay, rút đầu tư và trừng phạt; đây là chiến dịch kêu gọi gây sức ép kinh tế và xã hội nhằm thúc đẩy thay đổi chính sách. Người ủng hộ xem đây là một cách hành động phi bạo lực, trong khi hiệu quả và phạm vi tác động của nó vẫn là chủ đề tranh luận.
Tập sách nêu một số ví dụ về quyết định đầu tư và hoạt động kinh doanh. Thành phố Alameda, bang California, được cho là đã trở thành thành phố đầu tiên ở Mỹ cấm đầu tư vào các công ty vũ khí Israel và nhiên liệu hóa thạch. Liên đoàn công đoàn Na Uy gây sức ép để quỹ hưu trí của nước này rút khoảng 500 triệu đô la khỏi trái phiếu Israel; Intel dừng kế hoạch xây nhà máy mới tại Israel.
Bài viết cũng cho biết đầu tư mạo hiểm vào các doanh nghiệp Israel đã giảm 75% kể từ khi cuộc chiến ở Gaza bắt đầu năm 2023. Đầu tư mạo hiểm là vốn rót vào những doanh nghiệp còn non trẻ, thường có tiềm năng tăng trưởng nhưng cũng đi kèm rủi ro cao. Những diễn biến này không tự quyết định kết quả của cuộc xung đột, nhưng cho thấy doanh nghiệp, nhà đầu tư và người lao động có thể trở thành một phần của cuộc tranh luận về trách nhiệm và chính sách.
Giữa mất mát, người dân vẫn chăm sóc nhau
Cuốn sách không chỉ ghi lại sự hủy diệt. Các bài viết còn kể về người dân chia thức ăn cho mèo hoang và lừa, bác sĩ tiếp tục điều trị bệnh nhân dù nguy hiểm cận kề, trẻ em học chữ giữa đống đổ nát và nhà báo trở lại hiện trường sau khi đồng nghiệp bị sát hại. Những hành động nhỏ ấy không xóa đi nỗi đau, nhưng cho thấy con người vẫn cố bảo vệ sự sống và phẩm giá trong hoàn cảnh khắc nghiệt.
Tập sách nhắc đến nhà thơ Palestine Mahmoud Darwish và câu thơ thường được diễn giải là: “Chúng ta yêu cuộc sống mỗi khi có thể yêu cuộc sống.” Câu thơ đặt hy vọng cạnh tuyệt vọng, chứ không phủ nhận sự tàn khốc của chiến tranh. Trong những lời kể này, hy vọng hiện diện qua việc tiếp tục chữa trị, dạy học, chăm sóc động vật và ghi lại sự thật.
“Họ còn viết, chúng ta còn đọc; đọc để nhớ và để sát cánh cùng nhau.”
Cuốn sách kết nối hiện tại với Nakba, từ tiếng Ả Rập có nghĩa là “thảm họa”, thường dùng để chỉ cuộc di dời quy mô lớn của người Palestine quanh thời điểm Israel thành lập năm 1948. Việc nhắc đến lịch sử ấy cho thấy những mất mát ngày nay không thể tách rời khỏi ký ức kéo dài qua nhiều thế hệ. Các tác giả kêu gọi tiếp tục lắng nghe người Palestine cho đến khi bạo lực chấm dứt, để những trải nghiệm của họ không bị xóa khỏi ký ức chung.



















